niên hiệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi do một vị vua đặt ra để tính năm trong thời gian trị vì của mình: "Niên hiệu" là tên gọi một khoảng thời gian, thường là một năm hoặc một chu kỳ năm, được một vị hoàng đế hoặc quân chủ chính thức ban hành và sử dụng trong các văn bản hành chính, lịch sử để tính năm. Mỗi niên hiệu thể hiện một triều đại hoặc một giai đoạn cụ thể trong triều đại đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm 1428 là năm thứ nhất niên hiệu Thuận-thiên. (Đây là năm đầu tiên được tính theo tên gọi "Thuận-thiên" do vua Lê Thái Tổ đặt ra.)
- Các sử gia thường ghi chép sự kiện lịch sử theo niên hiệu của các triều đại.
- Văn bản cổ này được soạn vào năm thứ ba niên hiệu Gia Long.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đổi niên hiệu": hành động của một vị vua chấm dứt một niên hiệu cũ và bắt đầu một niên hiệu mới, thường nhân dịp có sự kiện trọng đại như lên ngôi, gặp điềm lành, hoặc mong muốn một khởi đầu mới.
- Nhà vua quyết định đổi niên hiệu sau khi dẹp xong loạn trong nước.
- "Tính theo niên hiệu": phương pháp xác định thời gian dựa trên tên gọi các năm của một triều đại thay vì dùng lịch chung.
- Trên tấm bia đá cổ, ngày tháng được khắc rõ theo niên hiệu.
Biến thể và từ liên quan
- Triều đại (danh từ): khoảng thời gian một dòng họ hoặc một vị vua cai trị. Một triều đại có thể bao gồm nhiều niên hiệu.
- Hoàng đế (danh từ): người đứng đầu đế quốc, có quyền đặt niên hiệu.
- Ngự chế (động từ): chỉ việc nhà vua tự tay soạn thảo hoặc ban hành (có thể liên quan đến việc đặt niên hiệu).
Từ đồng nghĩa
- Hiệu (danh từ): trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng với nghĩa rút gọn của "niên hiệu".
- Tên hiệu (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh vào yếu tố "tên gọi" của thời kỳ.
Thành ngữ liên quan
- "Một niên hiệu, một triều đại": cụm từ nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa niên hiệu và giai đoạn cai trị, đôi khi ám chỉ một thời kỳ ổn định, ít thay đổi.
- "Bắt đầu một niên hiệu mới": thường mang nghĩa bóng, chỉ việc bắt đầu một giai đoạn mới, một kỷ nguyên mới đầy hy vọng.
- Hiệu của vua đặt ra để tính năm: Năm 1428 là năm thứ nhất niên hiệu Thuận-thiên.